사용자:

gooseduck

gooseduck 발음 구독하기

사용자 정보와 추가된 낱말 보기.
날짜 낱말 듣기 투표
04/04/2011 [vi] mù 발음 0 표
04/04/2011 của [vi] của 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 uốn [vi] uốn 발음 0 표
04/04/2011 phim [vi] phim 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 Sao [vi] Sao 발음 1 표
04/04/2011 tre [vi] tre 발음 0 표
04/04/2011 giờ [vi] giờ 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 xem [vi] xem 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 cửa [vi] cửa 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 đèn [vi] đèn 발음 0 표
04/04/2011 nhẹ [vi] nhẹ 발음 0 표
04/04/2011 trường [vi] trường 발음 0 표
04/04/2011 lửa [vi] lửa 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 không khí [vi] không khí 발음 0 표
04/04/2011 nhỏ [vi] nhỏ 발음 0 표
04/04/2011 lớn [vi] lớn 발음 0 표
04/04/2011 đâu [vi] đâu 발음 0 표
04/04/2011 trong [vi] trong 발음 0 표
04/04/2011 nơi [vi] nơi 발음 0 표
04/04/2011 học [vi] học 발음 0 표
04/04/2011 tại [vi] tại 발음 0 표
04/04/2011 vào [vi] vào 발음 0 표
04/04/2011 nhân [vi] nhân 발음 0 표
04/04/2011 phía ngoài [vi] phía ngoài 발음 -1 표
04/04/2011 bên ngoài [vi] bên ngoài 발음 0 표
04/04/2011 cây [vi] cây 발음 0 표
04/04/2011 đó [vi] đó 발음 1 표 최고의 발음
04/04/2011 thân thể [vi] thân thể 발음 0 표
04/04/2011 thân cây [vi] thân cây 발음 0 표
04/04/2011 đi qua [vi] đi qua 발음 0 표