사용자:

DiemMy

DiemMy 발음 구독하기

사용자 정보와 추가된 낱말 보기.
날짜 낱말 투표
02/04/2022
thịnh hành의 발음을
thịnh hành [vi] 0 표
02/04/2022
vẹn toàn의 발음을
vẹn toàn [vi] 0 표
02/04/2022
rượt의 발음을
rượt [vi] 0 표
02/04/2022
nghỉ giải lao의 발음을
nghỉ giải lao [vi] 0 표
02/04/2022
giải lao의 발음을
giải lao [vi] 0 표
02/04/2022
Nam Bắc triều의 발음을
Nam Bắc triều [vi] 0 표
02/04/2022
Luận Ngữ의 발음을
Luận Ngữ [vi] 0 표
02/04/2022
chu niên의 발음을
chu niên [vi] 0 표
02/04/2022
phương sách의 발음을
phương sách [vi] 0 표
02/04/2022
hợp nhất의 발음을
hợp nhất [vi] 0 표
02/04/2022
phương châm의 발음을
phương châm [vi] 0 표
02/04/2022
lẽ tất nhiên의 발음을
lẽ tất nhiên [vi] 0 표
02/04/2022
độc âm의 발음을
độc âm [vi] 0 표
02/04/2022
thường ngữ의 발음을
thường ngữ [vi] 0 표
02/04/2022
bỏ sót의 발음을
bỏ sót [vi] 0 표
02/04/2022
điểm đông의 발음을
điểm đông [vi] 0 표
02/04/2022
đại phân tử의 발음을
đại phân tử [vi] 0 표
02/04/2022
đồng nghĩa dị âm의 발음을
đồng nghĩa dị âm [vi] 0 표
02/04/2022
đồng âm dị nghĩa의 발음을
đồng âm dị nghĩa [vi] 0 표
02/04/2022
nhu liệu의 발음을
nhu liệu [vi] 0 표
02/04/2022
dưỡng khí의 발음을
dưỡng khí [vi] 0 표
02/04/2022
khinh khí cầu의 발음을
khinh khí cầu [vi] 0 표
02/04/2022
nghiệm số의 발음을
nghiệm số [vi] 0 표
02/04/2022
nguyên hàm의 발음을
nguyên hàm [vi] 0 표
02/04/2022
giải tích의 발음을
giải tích [vi] 0 표
02/04/2022
cục bộ의 발음을
cục bộ [vi] 0 표
02/04/2022
nghiệm thu의 발음을
nghiệm thu [vi] 0 표
02/04/2022
tối khẩn의 발음을
tối khẩn [vi] 0 표
02/04/2022
vì lẽ ấy의 발음을
vì lẽ ấy [vi] 0 표
02/04/2022
toàn thể의 발음을
toàn thể [vi] 0 표