| 날짜 | 낱말 | 투표 | |
|---|---|---|---|
| 28/12/2015 | quang đãng의 발음을 |
quang đãng [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | cơm chiên의 발음을 |
cơm chiên [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | Gạch bỏ chữ (đó)의 발음을 |
Gạch bỏ chữ (đó) [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | nhiệt độ.의 발음을 |
nhiệt độ. [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | Động não dể dưa ra một bản liệt kê의 발음을 |
Động não dể dưa ra một bản liệt kê [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | tương ớt의 발음을 |
tương ớt [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | Tôi bị cảm의 발음을 |
Tôi bị cảm [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | màu sắc의 발음을 |
màu sắc [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | Nói chuyện với nhau의 발음을 |
Nói chuyện với nhau [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | Đánh dấu vào trang trả lời의 발음을 |
Đánh dấu vào trang trả lời [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | ton duc thang의 발음을 |
ton duc thang [vi] | 0 표 |
| 28/12/2015 | tụê의 발음을 |
tụê [vi] | 0 표 |