사용자:

thuydk7782

thuydk7782 발음 구독하기

사용자 정보와 추가된 낱말 보기.
날짜 낱말 투표
02/03/2022
rạp chiếu bóng의 발음을
rạp chiếu bóng [vi] 0 표
02/03/2022
hiến chương의 발음을
hiến chương [vi] 0 표
02/03/2022
mười môn phối hợp의 발음을
mười môn phối hợp [vi] 0 표
02/03/2022
yêu đời의 발음을
yêu đời [vi] 0 표
02/03/2022
phiếu thanh toán의 발음을
phiếu thanh toán [vi] 0 표
15/01/2022
cúi chào의 발음을
cúi chào [vi] 0 표
15/01/2022
đầy tớ의 발음을
đầy tớ [vi] 0 표
15/01/2022
Kim An의 발음을
Kim An [vi] 0 표
15/01/2022
muôn tâu의 발음을
muôn tâu [vi] 0 표
15/01/2022
Kim Thư의 발음을
Kim Thư [vi] 0 표
15/01/2022
Hồng Dương의 발음을
Hồng Dương [vi] 0 표
15/01/2022
lão bộc의 발음을
lão bộc [vi] 0 표
15/01/2022
vái chào의 발음을
vái chào [vi] 0 표
15/01/2022
hoàng thượng의 발음을
hoàng thượng [vi] 0 표
15/01/2022
dạ tiệc의 발음을
dạ tiệc [vi] 0 표
15/01/2022
chánh cung의 발음을
chánh cung [vi] 0 표
15/01/2022
đốc lý의 발음을
đốc lý [vi] 0 표
15/01/2022
thư đồng의 발음을
thư đồng [vi] 0 표
15/01/2022
địa chủ의 발음을
địa chủ [vi] 0 표
15/01/2022
kính cẩn의 발음을
kính cẩn [vi] 0 표
15/01/2022
sứ thần의 발음을
sứ thần [vi] 0 표
15/01/2022
cung kính의 발음을
cung kính [vi] 0 표
15/01/2022
điền chủ의 발음을
điền chủ [vi] 0 표
15/01/2022
bái kiến의 발음을
bái kiến [vi] 0 표
15/01/2022
bệ hạ의 발음을
bệ hạ [vi] 0 표
15/01/2022
đức vua의 발음을
đức vua [vi] 0 표
15/01/2022
Thế Tổ Cao Hoàng의 발음을
Thế Tổ Cao Hoàng [vi] 0 표
15/01/2022
tiên đế의 발음을
tiên đế [vi] 0 표
15/01/2022
tỏ lòng의 발음을
tỏ lòng [vi] 0 표
15/01/2022
ngần ngại의 발음을
ngần ngại [vi] 1 표