사용자:

thuyhang65

thuyhang65 발음 구독하기

사용자 정보와 추가된 낱말 보기.
날짜 낱말 투표
07/09/2024
toàn năng의 발음을
toàn năng [vi] 0 표
07/09/2024
toàn thiện의 발음을
toàn thiện [vi] 0 표
07/09/2024
ngay bây giờ의 발음을
ngay bây giờ [vi] 0 표
07/09/2024
sòng bạc의 발음을
sòng bạc [vi] 0 표
04/08/2020
thiết giáp의 발음을
thiết giáp [vi] 0 표
04/08/2020
nơi đây의 발음을
nơi đây [vi] 0 표
04/08/2020
quân nổi dậy의 발음을
quân nổi dậy [vi] 0 표
04/08/2020
quân đội의 발음을
quân đội [vi] 1 표
04/08/2020
phép thuật의 발음을
phép thuật [vi] 0 표
04/08/2020
thiên đường의 발음을
thiên đường [vi] 1 표
04/08/2020
thiên thần의 발음을
thiên thần [vi] 0 표
04/08/2020
ô nhiễm의 발음을
ô nhiễm [vi] 0 표
04/08/2020
vớ vẩn의 발음을
vớ vẩn [vi] 0 표
04/08/2020
cần thiết의 발음을
cần thiết [vi] 1 표
04/08/2020
thợ nề의 발음을
thợ nề [vi] 0 표
04/08/2020
vật liệu의 발음을
vật liệu [vi] 1 표
04/08/2020
cơm bụi의 발음을
cơm bụi [vi] 0 표
04/08/2020
xanh lục의 발음을
xanh lục [vi] 0 표
04/08/2020
đàm phán의 발음을
đàm phán [vi] 0 표
04/08/2020
kính lúp의 발음을
kính lúp [vi] 0 표
04/08/2020
ức의 발음을
ức [vi] 0 표
04/08/2020
lang thang의 발음을
lang thang [vi] 0 표
04/08/2020
đanh đá의 발음을
đanh đá [vi] 0 표
04/08/2020
dễ thương의 발음을
dễ thương [vi] 1 표
04/08/2020
gật의 발음을
gật [vi] 0 표
04/08/2020
giáo dục의 발음을
giáo dục [vi] 0 표
04/08/2020
điều khiển từ xa의 발음을
điều khiển từ xa [vi] 0 표
04/08/2020
ngửng의 발음을
ngửng [vi] 0 표
04/08/2020
lụn의 발음을
lụn [vi] 0 표
04/08/2020
thầy bói의 발음을
thầy bói [vi] 0 표